베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tạm biệt" (1)
tạm biệt

영어
동사Goodbye
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
관련 단어 "tạm biệt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tạm biệt" (3)
chào tạm biệt
good bye
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
Tôi tiếc nuối vì đã không nói lời tạm biệt.
I regret not saying goodbye.
